Thông tin lớp học

Mã lớpMônTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT21-VH21-PL21Môi Trường Và Con Người04646vietnamese

Thông tin giờ học

Giảng viênPhòngLoạiSố tiếtSố sinh viên có mặtSố sinh viên vắngGiờ họcTrạng thái
Nguyễn Thị TươiC203Lý thuyết23113Bình thườngĐã hoàn thành

Sinh viên vắng mặt

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcSố tiết vắngPhépTrạng tháiGhi chú
1Trần Công Minh1712401009QT2101T
8.7%
91.3%
2Không phépabsent
2Vũ Hữu Nam1712405002VH2101
43.48%
56.52%
2Không phépabsent
3Hoàng Kim Ngân1712402014QT2101T
17.39%
82.61%
2Không phépabsent
4Đồng Trần Tú Anh1712753004QT2101K
13.04%
86.96000000000001%
2Không phépabsent
5Ngô Bạch Diệp1712401022QT2101K
13.04%
86.96000000000001%
2Không phépabsent
6Lê Văn Hào1712401020QT2101K
21.74%
78.26%
2Không phépabsent
7Đồng Thị Hằng1712401019QT2101K
47.83%
52.17%
2Không phépabsent
8Lê Hoàng Minh Hiếu1712404003QT2101T
13.04%
86.96000000000001%
2Không phépabsent
9Ngô Thị Huyền1712601004VH2101
39.13%
60.87%
2Không phépabsent
10Nguyễn Văn Linh1712401021QT2101K
13.04%
86.96000000000001%
2Không phépabsent
11Đỗ Hoàng Long1612404013QT2101T
52.17%
47.83%
2Không phépabsent
12Bùi Phương Quỳnh1712401012QT2101K
30.43%
69.57%
2Không phépabsent
13Đặng Duy Thành1712404002QT2101T
21.74%
78.26%
2Không phépabsent

Nội dung buổi học

Chương 1 (tiếp)
1.4. Sinh quyển (1t)
1.5. Tài nguyên thiên nhiên (1t)

Lịch trình kế hoạch