Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT2002KKiểm Toán Căn Bản Trần Thị Thanh Phương06868vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Tô Đức Anh1612401056QT2002K
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Đức Tuấn Anh1312402018QT1802N
0.0%
100.0%
00000
3Nguyễn Hoàng Anh1412402108QT1802N
4.41%
95.59%
30000
4Trần Thị Kim Anh1612401008QT2002K
0%
100.0%
0000
5Nguyễn Thị Ngọc Anh1612401033QT2002K
0%
100.0%
0000
6Bùi Thị Quỳnh Anh1612401001QT2002K
0%
100.0%
0000
7Vũ Thị Ngọc Ánh1612401048QT2002K
0%
100.0%
0000
8Hoàng Thị Chi1612401018QT2002K
0%
100.0%
0000
9Đỗ Việt Dũng1612401030QT2002K
0%
100.0%
0000
10Đỗ Tiến Đạt1612401002QT2002K
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Thị Hương Giang1412401267QT1805K
0.0%
100.0%
00000
12Lê Ánh Hằng1412401273QT1802K
0%
100.0%
0000
13Bùi Thị Hằng1612401039QT2002K
0%
100.0%
0000
14Vũ Thị Ánh Hồng1612401025QT2002K
0%
100.0%
0000
15Vũ Thị Thanh Huyền1612401010QT2002K
0%
100.0%
0000
16Tăng Thị Diệu Hương1612401028QT2002K
0%
100.0%
0000
17Hứa Thị Thu Hương1612401023QT2002K
0%
100.0%
0000
18Phùng Thu Hương1412401098QT1804K
0.0%
100.0%
00000
19Bùi Duy Khánh1412402052QT1802N
0%
100.0%
0000
20Đàm Hồng Khuyên1612401011QT2002K
0%
100.0%
0000
21Đoàn Thị Thùy Linh1612401020QT2002K
0%
100.0%
0000
22Phạm Hải Long1612401027QT2002K
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Thị Huyền Mi1612401037QT2002K
0%
100.0%
0000
24Nguyễn Thị Trang Ngân1612401016QT2002K
0%
100.0%
0000
25Trần Bảo Ngọc1412401215QT1804K
0%
100.0%
0000
26Vũ Thị Nhàn1612401022QT2002K
0%
100.0%
0000
27Hà Thị Minh Phương1612401054QT2002K
0%
100.0%
0000
28Nguyễn Thị Thanh1612401024QT2002K
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Thị Thảo1612401038QT2002K
0%
100.0%
0000
30Nguyễn Thị Kiều Trang1612401026QT2002K
0%
100.0%
0000
31Phạm Thị Mai Trang1412402061QT1802N
0.0%
100.0%
00000
32Đinh Thị Thu Trang1612401050QT2002K
0%
100.0%
0000
33Phạm Thu Trang1612401044QT2002K
0%
100.0%
0000
34Dương Đức Trung1412401084QT1804K
0.0%
100.0%
00000
35Phan Đức Tùng1612401032QT2002K
0%
100.0%
0000
36Đặng Thị Tố Uyên1412401137QT2002K
0%
100.0%
0000
37Phạm Đức Văn1412402117QT1802N
4.41%
95.59%
30000
38Đồng Tường Vi1612401042QT2002K
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
109h05 18/01/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh PhươngGiới thiệu học phần
Chương 1: Tổng quan về kiểm toán
1.1. Khái niệm kiểm toán
1.2. Quá trình ra đời, phát triển và sự cần thiết của kiểm toán
1.3. Chức năng của kiểm toán

209h05 25/01/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương1.3. Chức năng của kiểm toán
1.4. Đối tượng và khách thể của kiểm toán
1.5. Các loại kiểm toán
309h05 01/02/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh PhươngChương 2: Các tổ chức kiểm toán và hoạt động của các tổ chức kiểm toán
2.1. Tổ chức kiểm toán Độc lập (LT+TL)
409h05 08/02/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương2.2. Tổ chức kiểm toán Nhà nước (LT+TL)
509h05 01/03/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương2.3. Tổ chức kiểm toán nội bộ (LT+TL)Phạm Đức Văn (3t, false)
Nguyễn Hoàng Anh (3t, false)
609h05 08/03/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh PhươngChương 3: Các khái niệm cơ bản trong kiểm toán
3.1. Gian lận và sai sót (LT+TL)
709h05 15/03/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương3.1. Gian lận và sai sót (LT+TL)
809h05 22/03/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương3.2. Trọng yếu (LT+BT)
3.3. Rủi ro
912h30 23/03/2018A3063QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương3.3. Rủi ro
3.4. Cơ sở dẫn liệu
1009h05 29/03/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương3.4. Cơ sở dẫn liệu
3.5. Bằng chứng kiểm toán (LT+TL)
1112h30 30/03/2018A3063QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương3.5. Bằng chứng kiểm toán (LT+TL)
1209h05 05/04/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương3.6. Hệ thống kiểm soát nội bộ (LT+TL)
1312h30 06/04/2018A3063QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh PhươngĐánh giá 1
Chương 4: Các phương pháp kiểm toán
4.1. Phương pháp kiểm toán cơ bản (LT+TL)
1409h05 12/04/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương4.1. Phương pháp kiểm toán cơ bản (LT+TL)
4.2 . Phương pháp kiểm toán tuân thủ
1512h30 13/04/2018A3063QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương4.2 . Phương pháp kiểm toán tuân thủ
Chương 5: Chọn mẫu trong kiểm toán
5.1. Các khái niệm cơ bản về chọn mẫu trong kiểm toán
5.2. Các loại mẫu
5.3. Phương pháp chọn mẫu
5.3.1. Phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên) (LT+BT)
1609h05 19/04/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương5.3.1. Phương pháp chọn mẫu xác suất (ngẫu nhiên) (LT+BT)
5.3.2. Phương pháp chọn mẫu phi xác suất
1712h30 20/04/2018A3063QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương5.3.3. Chọn mẫu theo đơn vị tiền tệ
1809h05 26/04/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương5.3.3. Chọn mẫu theo đơn vị tiền tệ
Chương 6: Tổ chức công tác kiểm toán
6.1. Chuẩn bị kiểm toán
6.2. Tổ chức quá trình kiểm toán
1912h30 27/04/2018A3063QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương6.2. Tổ chức quá trình kiểm toán
2009h05 03/05/2018A3032QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh Phương6.2. Tổ chức quá trình kiểm toán
Đánh giá 2
2112h30 04/05/2018A3063QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh PhươngBài tập kiểm toán
2209h05 08/05/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh PhươngBài tập kiểm toán
2309h05 10/05/2018A3033QT2002K
Kiểm Toán Căn Bản
Trần Thị Thanh PhươngBài tập kiểm toán

Lịch trình dự kiến