Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
CHI31053-1Trung Văn Cơ Sở 3 Lê Thị Thu Hoài0115115vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Nguyễn Thị Kim Anh1412407019QT1806K
0.0%
100.0%
04.03.07
2Phạm Tiến Dũng1412601092VH1802
0.0%
100.0%
04.02.06
3Đàm Hương Giang1412601046VH1802
0.0%
100.0%
04.03.07
4Vũ Trung Kiên1512405002DL1901
0.0%
100.0%
04.04.08
5Dương Thị Thùy Linh1412401120QT1801T
0.0%
100.0%
04.01.05
6Nguyễn Kông Minh1412401159QT1801T
0.0%
100.0%
04.01.05
7Bùi Thị Thanh Thu1512404014QT1901T
0.0%
100.0%
04.03.07
8Trần Văn Trung1612102020DC2001
0.0%
100.0%
04.03.07
9Nguyễn Thị Minh Tú1412401214QT1802K
0.0%
100.0%
04.04.08

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
109h05 14/02/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第21课生词、语法
209h05 16/02/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài
309h05 18/02/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第一课
听力阅读第一课
409h05 21/02/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài
509h05 23/02/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài 综合第22课
609h05 25/02/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第22课
听力阅读第22课
709h05 28/02/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài听力阅读22课
综合23课
809h05 02/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第23课
909h05 04/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第23课
1009h05 07/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài听力、阅读第23课
1109h05 09/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài复习与小测验(1)
综合第24课
1209h05 11/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第24课
1309h05 14/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第24课
1409h05 16/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài听力阅读24课
1509h05 18/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第25课
1609h05 21/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第25课
1709h05 23/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài 综合第25课
听力,阅读第25课
1809h05 25/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài听力,阅读第25课
综合第26课
1909h05 28/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài
2009h05 30/03/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài
2109h05 01/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài
2209h05 04/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài
2309h05 08/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第27 课
2409h05 11/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第27课
2509h05 13/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài听力阅读第27课
2609h05 15/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第28课
2709h05 18/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第28课
2809h05 20/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第28课
听力阅读第28课
2909h05 22/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài听力阅读第28课
综合第29课
3009h05 25/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第29课
3109h05 27/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第29课
阅读第29课
3209h05 29/04/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài 听力第29课
综合第30课
3309h05 04/05/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第30课
3409h05 06/05/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài综合第30课
3509h05 09/05/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài听力阅读第30课
3609h05 11/05/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài听力阅读第30课
小测验(3)
3709h05 13/05/2017C1031CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài期末复习
3809h05 16/05/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài
3909h05 18/05/2017C1033CHI31053-1
Trung Văn Cơ Sở 3
Lê Thị Thu Hoài期末复习

Lịch trình dự kiến