Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT1901K-FAC33042Kế Toán Tài Chính 2 Phạm Văn Tưởng09877vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Dương Ngọc Anh1512401078QT1901K
0.0%
100.0%
00000
2Phạm Ngọc Anh1512401099QT1901K
57.14%
42.86%
560000
3Nguyễn Thị Kim Anh1512401014QT1901K
0.0%
100.0%
00000
4Trương Việt Anh1412101026QT1901K
10.2%
89.8%
100000
5Vũ Trường An1512401088QT1901K
12.24%
87.76%
120000
6Đinh Huy Chiến1412401083QT1804K
7.14%
92.86%
70000
7Vũ Thị Ngọc Diệp1512401096QT1901K
4.08%
95.92%
40000
8Lương Thị Thu Duyên1512401029QT1901K
0.0%
100.0%
00000
9Đinh Văn Đại1412401187QT1804K
0.0%
100.0%
00000
10Nguyễn Hoàng Giang1412101053QT1901K
0.0%
100.0%
00000
11Nguyễn Hoàng Hà1512401070QT1901K
7.14%
92.86%
70000
12Kiều Hữu Hải1412401217QT1804K
0.0%
100.0%
00000
13Phan Thị Thanh Hiền1512401094QT1901K
27.55%
72.45%
270000
14Đinh Bá Hiệp1512401122QT1901K
78.57%
21.430000000000007%
770000
15Hoàng Thị Hồng Hoa1512401005QT1901K
0.0%
100.0%
00000
16Nguyễn Thị Quỳnh Hoa1512401041QT1901K
0.0%
100.0%
00000
17Đinh Thị Thu Huyền1512401083QT1901K
0.0%
100.0%
00000
18Bùi Quang Huy1512401110QT1901K
0.0%
100.0%
00000
19Nguyễn Thị Diệu Hương1512401026QT1901K
0.0%
100.0%
00000
20Phùng Thu Hương1412401098QT1804K
4.08%
95.92%
40000
21Nguyễn Quốc Hùng1412401040QT1804K
0.0%
100.0%
00000
22Nguyễn Thị Phương Liên1512401043QT1901K
0.0%
100.0%
00000
23Nguyễn Thành Luật1212404029QT1601K
0.0%
100.0%
00000
24Đỗ Thị Như Mai1412751056QT1802K
64.29%
35.709999999999994%
630000
25Nguyễn Bình Minh1412401206QT1901K
75.51%
24.489999999999995%
740000
26Nguyễn Đức Minh1408C69004QTC1101
32.65%
67.35%
320000
27Nguyễn Thị Nga1512401087QT1901K
0.0%
100.0%
00000
28Hoàng Hiếu Nghĩa1512401089QT1901K
0.0%
100.0%
00000
29Trần Thị Nhinh1512401119QT1901K
0.0%
100.0%
00000
30Nguyễn Thị Điệp Nhi1512401123QT1901K
0.0%
100.0%
00000
31Trần Văn Phú1512401045QT1901K
4.08%
95.92%
40000
32Nguyễn Thị Kim Phượng1512401010QT1901K
0.0%
100.0%
00000
33Hoàng Thị Quý1512401009QT1901K
0.0%
100.0%
00000
34Nguyễn Như Quỳnh1512401025QT1901K
0.0%
100.0%
00000
35Tiêu Thị Phương Thảo1512401020QT1901K
4.08%
95.92%
40000
36Nguyễn Thị Ngọc Thương1512404016QT1901K
67.35%
32.650000000000006%
660000
37Nguyễn Thị Thủy Tiên1512401075QT1901K
0.0%
100.0%
00000
38Nguyễn Thị Đoan Trang1012401394QT1901K
78.57%
21.430000000000007%
770000
39Đỗ Hữu Trọng1512651003QT1901K
78.57%
21.430000000000007%
770000
40Vũ Đình Việt1512401040QT1901K
58.16%
41.84%
570000
41Ninh Hải Yến1512404022QT1901K
67.35%
32.650000000000006%
660000
42Đỗ Thị Yến1412101103QT1901K
27.55%
72.45%
270000
43Phạm Thị Yến1512401036QT1901K
0.0%
100.0%
00000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
109h05 08/02/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn TưởngGiới thiệu học phần (1)
Chương 8: Kế toán thành phẩm, doanh thu, chi phí và xác định kết quả kinh doanh (34)
8.1. Một số vấn đề chung
8.2. Kế toán thành phẩm và giá vốn
Phạm Ngọc Anh (3t, false)
Trương Việt Anh (3t, false)
Đinh Bá Hiệp (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
207h20 11/02/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng8.2. Kế toán thành phẩm và giá vốnPhạm Ngọc Anh (4t, false)
Trương Việt Anh (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Vũ Đình Việt (4t, false)
Ninh Hải Yến (4t, false)
309h05 15/02/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng8.2 Kế toán thành phẩm và giá vốn
8.3. Kế toán tiêu thụ
Đinh Bá Hiệp (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
407h20 18/02/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng8.3. Kế toán tiêu thụPhạm Ngọc Anh (4t, false)
Vũ Thị Ngọc Diệp (4t, false)
Nguyễn Hoàng Hà (4t, false)
Phan Thị Thanh Hiền (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Tiêu Thị Phương Thảo (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
509h05 22/02/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng8.3. Kế toán tiêu thụĐinh Bá Hiệp (3t, false)
Đỗ Thị Như Mai (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Đức Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Đỗ Thị Yến (3t, false)
607h20 25/02/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng8.3. Kế toán tiêu thụĐinh Huy Chiến (4t, false)
Đỗ Thị Như Mai (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Nguyễn Đức Minh (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
709h05 01/03/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng8.3. Kế toán tiêu thụĐinh Bá Hiệp (3t, false)
Đỗ Thị Như Mai (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Đức Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
807h20 04/03/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng8.3. Kế toán tiêu thụVũ Trường An (4t, false)
Phạm Ngọc Anh (2t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Phùng Thu Hương (4t, false)
Đỗ Thị Như Mai (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Nguyễn Đức Minh (4t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Vũ Đình Việt (4t, false)
Ninh Hải Yến (4t, false)
909h05 08/03/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng8.3. Kế toán tiêu thụ
8.4. Kế toán chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp
8.5. Kế toán doanh thu, chi phí hoạt động tài chính
Nguyễn Hoàng Hà (3t, false)
Đinh Bá Hiệp (3t, false)
Đỗ Thị Như Mai (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Đức Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Vũ Đình Việt (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
Đỗ Thị Yến (3t, false)
1007h20 11/03/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng8.6. Kế toán chi phí, thu nhập hoạt động khác
8.7. Kế toán xác định kết quả kinh doanh
ĐG1: Đánh giá khả năng sinh viên nhận biết chứng từ và định khoản các nghiệp vụ kinh tế phát sinh liên quan đến phần hành kế toán.
Phạm Ngọc Anh (4t, false)
Vũ Trường An (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Đỗ Thị Như Mai (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Nguyễn Đức Minh (4t, false)
Trần Văn Phú (4t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Vũ Đình Việt (4t, false)
Ninh Hải Yến (4t, false)
1109h05 15/03/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn TưởngChương 9: Kế toán nguồn vốn (25)
9.1. Một số vấn đề chung về kế toán nguồn vốn
9.2. Kế toán nợ phải trả
Đinh Huy Chiến (3t, false)
Đinh Bá Hiệp (3t, false)
Đỗ Thị Như Mai (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Vũ Đình Việt (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
1207h20 18/03/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng9.2. Kế toán nợ phải trảPhạm Ngọc Anh (4t, false)
Phan Thị Thanh Hiền (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Đỗ Thị Như Mai (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Nguyễn Đức Minh (4t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Vũ Đình Việt (4t, false)
Ninh Hải Yến (4t, false)
1309h05 22/03/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng9.2. Kế toán nợ phải trảPhạm Ngọc Anh (3t, false)
Đinh Bá Hiệp (3t, false)
Đỗ Thị Như Mai (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Đức Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Vũ Đình Việt (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
1407h20 25/03/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng9.2. Kế toán nợ phải trảPhạm Ngọc Anh (4t, false)
Vũ Trường An (4t, false)
Phan Thị Thanh Hiền (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Đỗ Thị Như Mai (4t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Vũ Đình Việt (4t, false)
Ninh Hải Yến (4t, false)
1509h05 29/03/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng9.2. Kế toán nợ phải trả
9.3. Kế toán nguồn vốn chủ sở hữu
Phạm Ngọc Anh (3t, false)
Trương Việt Anh (3t, false)
Đinh Bá Hiệp (3t, false)
Đỗ Thị Như Mai (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Vũ Đình Việt (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
1607h20 01/04/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng9.3. Kế toán nguồn vốn chủ sở hữuPhạm Ngọc Anh (4t, false)
Phan Thị Thanh Hiền (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Đỗ Thị Như Mai (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Vũ Đình Việt (4t, false)
Ninh Hải Yến (4t, false)
Đỗ Thị Yến (4t, false)
1709h05 05/04/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng9.3. Kế toán nguồn vốn chủ sở hữuPhạm Ngọc Anh (3t, false)
Đinh Bá Hiệp (3t, false)
Đỗ Thị Như Mai (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Vũ Đình Việt (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
Đỗ Thị Yến (3t, false)
1807h20 08/04/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng9.3. Kế toán nguồn vốn chủ sở hữu
ĐG2: Đánh giá khả năng sinh viên thiết kế sơ đồ hạch toán tổng hợp dạng chữ T theo phần hành kế toán.
Chương 10: Báo cáo tài chính (30)
10. 1 Một số vấn đề chung
10.2. Bảng cân đối kế toán
Phạm Ngọc Anh (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Đỗ Thị Như Mai (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Vũ Đình Việt (4t, false)
Ninh Hải Yến (4t, false)
1909h05 12/04/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng10.2. Bảng cân đối kế toán Phạm Ngọc Anh (3t, false)
Đinh Bá Hiệp (3t, false)
Đỗ Thị Như Mai (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Vũ Đình Việt (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
Đỗ Thị Yến (3t, false)
2007h20 15/04/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng10.2. Bảng cân đối kế toán Phạm Ngọc Anh (4t, false)
Phan Thị Thanh Hiền (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Đỗ Thị Như Mai (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Vũ Đình Việt (4t, false)
Ninh Hải Yến (4t, false)
Đỗ Thị Yến (4t, false)
2109h05 19/04/2017A4023QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng10.2. Bảng cân đối kế toán Phạm Ngọc Anh (3t, false)
Phan Thị Thanh Hiền (3t, false)
Đinh Bá Hiệp (3t, false)
Đỗ Thị Như Mai (3t, false)
Nguyễn Bình Minh (3t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (3t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (3t, false)
Đỗ Hữu Trọng (3t, false)
Vũ Đình Việt (3t, false)
Ninh Hải Yến (3t, false)
Đỗ Thị Yến (3t, false)
2207h20 22/04/2017A4024QT1901K-FAC33042
Kế Toán Tài Chính 2
Phạm Văn Tưởng10.2. Bảng cân đối kế toán
10.3. Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Phạm Ngọc Anh (4t, false)
Phan Thị Thanh Hiền (4t, false)
Đinh Bá Hiệp (4t, false)
Đỗ Thị Như Mai (4t, false)
Nguyễn Bình Minh (4t, false)
Nguyễn Đức Minh (4t, false)
Nguyễn Thị Ngọc Thương (4t, false)
Nguyễn Thị Đoan Trang (4t, false)
Đỗ Hữu Trọng (4t, false)
Vũ Đình Việt (4t, false)
Ninh Hải Yến (4t, false)
Đỗ Thị Yến (4t, false)

Lịch trình dự kiến