Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
ĐC1901-EAM33041Khí Cụ điện Và Vật Liệu điện Đỗ Thị Hồng Lý90917

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Vũ Trọng Ngọc Anh1512102050ĐC1901
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Viết Anh1412101100ĐC1901
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Duy Chiến1512102015ĐC1901
0%
100.0%
0000
4Vũ Minh Chiến1512102035ĐC1901
0%
100.0%
0000
5Đỗ Văn Chung1512102057ĐC1901
0%
100.0%
0000
6Kim Văn Dinh1412102101ĐC1901
5.49%
94.51%
50000
7Ngô Quang Dũng1512102006ĐC1901
0%
100.0%
0000
8Nguyễn Văn Dương1512102009ĐC1901
0%
100.0%
0000
9Phạm Đình Đại1512102038ĐC1901
0%
100.0%
0000
10Nguyễn Đức Đạt1512102042ĐC1901
0%
100.0%
0000
11Phạm Thế Đạt1512102031ĐC1901
5.49%
94.51%
50000
12Phạm Ngọc Giang1512102026ĐC1901
0%
100.0%
0000
13Trần Anh Hào1512102041ĐC1901
7.69%
92.31%
70000
14Ngô Nhật Hải1512102056ĐC1901
0%
100.0%
0000
15Lê Minh Hiếu1512102043ĐC1901
0%
100.0%
0000
16Phạm Ngọc Hiếu1512102007ĐC1901
0%
100.0%
0000
17Đinh Quang Hiếu1512102051ĐC1901
7.69%
92.31%
70000
18Nguyễn Thành Hiếu1512102025ĐC1901
0%
100.0%
0000
19Đào Vũ Minh Hiệp1512102054ĐC1901
7.69%
92.31%
70000
20Đoàn Huy Hoàng1512102045ĐC1901
0%
100.0%
0000
21Nguyễn Huy Hoàng1512102002ĐC1901
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Việt Hoàng1512103012ĐC1901
0%
100.0%
0000
23Vũ Xuân Hoàng1512102049ĐC1901
0%
100.0%
0000
24Đinh Ngọc Hùng1512102019ĐC1901
0%
100.0%
0000
25Nguyễn Hữu Khang1512102046ĐC1901
0%
100.0%
0000
26Trần Ngọc Khánh1512102001ĐC1901
0%
100.0%
0000
27Hoàng Thế Long1512102037ĐC1901
0%
100.0%
0000
28Chu Lê Minh1512102044ĐC1901
0%
100.0%
0000
29Nguyễn Văn Minh1512102048ĐC1901
0%
100.0%
0000
30Đoàn Văn Ngọc1512102020ĐC1901
0%
100.0%
0000
31Đào Văn Phán1512102053ĐC1901
0%
100.0%
0000
32Phạm Đăng Quang1512102008ĐC1901
0%
100.0%
0000
33Nguyễn Đình Quân1512102014ĐC1901
0%
100.0%
0000
34Quách Hoài Sơn1512102010ĐC1901
0%
100.0%
0000
35Đào Anh Tài1512102058ĐC1901
0%
100.0%
0000
36Vũ Trọng Tá1512102032ĐC1901
0%
100.0%
0000
37Phạm Đình Thanh1512102027ĐC1901
0%
100.0%
0000
38Vũ Quang Thành1508C72001ĐCC1201
0%
100.0%
0000
39Bùi Quang Thế1512102016ĐC1901
0%
100.0%
0000
40Phạm Duy Thiện1412101055ĐC1901
0%
100.0%
0000
41Nguyễn Bá Tiến1512102013ĐC1901
0%
100.0%
0000
42Nguyễn Đắc Tiến1512102036ĐC1901
7.69%
92.31%
70000
43Nguyễn Quốc Toản1512102005ĐC1901
0%
100.0%
0000
44Vũ Bá Trung1512102017ĐC1901
0%
100.0%
0000
45Nguyễn Bảo Trung1512102012ĐC1901
0%
100.0%
0000
46Nguyễn Xuân Trường1512102052ĐC1901
5.49%
94.51%
50000
47Vũ Anh Tuấn1512102022ĐC1901
0%
100.0%
0000
48Nguyễn Minh Tuấn1512103009ĐC1901
0%
100.0%
0000
49Nguyễn Công Tuyến1512102033ĐC1901
0%
100.0%
0000
50Nguyễn Quang Tuyển1512102011ĐC1901
0%
100.0%
0000
51Nguyễn Hoàng Tú1512102023ĐC1901
0%
100.0%
0000
52Nguyễn Văn Ngọc Tú1512102004ĐC1901
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
109h55 10/02/2017B2032ĐC1901-EAM33041
Khí Cụ điện Và Vật Liệu điện
Đỗ Thị Hồng LýChương 1. Vật liệu dẫn điện
1.1.Khái quát chung
1.1.1 Các định nghĩa.
1.1.2 Phân loại
1.1.3.Các đặc tính của vật liệu đẫn điện.
Trần Anh Hào (2t, )
Đinh Quang Hiếu (2t, )
Đào Vũ Minh Hiệp (2t, )
Nguyễn Đắc Tiến (2t, )
207h20 11/02/2017B2035ĐC1901-EAM33041
Khí Cụ điện Và Vật Liệu điện
Đỗ Thị Hồng Lý1.2. Kim loại và các hợp kim của chúng.
1.2.1. Cấu tạo tinh thể của kim loại.
1.2.2. Cấu tạo của hợp kim
1.2.3. Tính chất chung của kim loại và hợp kim.
1.2.4. Một số kim loại sử dụng trong kỹ thuật điện.
Kim Văn Dinh (5t, )
Phạm Thế Đạt (5t, )
Trần Anh Hào (5t, )
Đinh Quang Hiếu (5t, )
Đào Vũ Minh Hiệp (5t, )
Nguyễn Đắc Tiến (5t, )
Nguyễn Xuân Trường (5t, )

Lịch trình dự kiến