Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
ĐC1801-PLC34031Điều Khiển Logic Và Plc Nguyễn Đức Minh0450vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Đào Ngọc Duy Anh1412102039ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
2Nguyễn Thọ Chân1412104013ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
3Nguyễn Thế Công1412102030ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
4Trần Thế Công1412102090ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
5Nguyễn Văn Cường1412102019ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
6Ngô Văn Đàm1412102044ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
7Nguyễn Tiến Đạt1412102084ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
8Lê Trung Đạt1412102017ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
9Mai Chung Đức1412102091ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
10Trần Việt Hà1412102040ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
11Nguyễn Thế Hải1412102031ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
12Phạm Văn Hạnh1412102062ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
13Phạm Đức Hoàn1412102051ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
14Đặng Lê Hoàn1412101033ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
15Trần Quang Huy1412102073ĐC1802
0.0%
100.0%
00000
16Phạm Văn Hướng1412102078ĐC1802
0.0%
100.0%
00000
17Bùi Trung Kiên1412401013ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
18Nguyễn Xuân Lâm1412102072ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
19Nguyễn Minh Lân1412102050ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
20Bùi Thanh Lịch1412101010ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
21Khúc Văn Long1412102008ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
22Lê Đức Lương1412102076ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
23Nguyễn Thế Mạnh1412102075ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
24Vũ Thọ Mạnh1412102063ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
25Lê Minh1412101127ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
26Hoàng Tuấn Ngọc1412102085ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
27Đặng Quang Phong1412102098ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
28Nguyễn Thái Phong1412102025ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
29Nguyễn Thành Phúc1412102015ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
30Lê Quang Quý1412102021ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
31Hoàng Văn Quý1412102083ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
32Nguyễn Ngọc Sơn1412102093ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
33Nguyễn Sĩ Tâm1412102054ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
34Lê Tường Thanh1412102099ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
35Nguyễn Văn Thành1412102037ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
36Đinh Hữu Thuận1412102080ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
37Khắc Văn Tiến1412102103ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
38Nguyễn Thành Tín1412102036ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
39Nguyễn Đức Toàn1412102087ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
40Vũ Duy Trung1412102042ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
41Lâm Văn Tú1412102070ĐC1801
0.0%
100.0%
00000
42Phạm Văn Vũ1412102052ĐC1801
0.0%
100.0%
00000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến