Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
ĐC1802-PLC34031Điều Khiển Logic Và Plc Nguyễn Đức Minh0450vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Vũ Bá Việt Anh1412102094ĐC1802
0%
100.0%
0000
2Nguyễn Tuấn Anh1412102065ĐC1802
0%
100.0%
0000
3Trần Thanh Bình1412102104ĐC1802
0%
100.0%
0000
4Phan Quốc Cường1412102034ĐC1802
0%
100.0%
0000
5Phạm Văn Cường1412102007ĐC1802
0%
100.0%
0000
6Phạm Ngọc Duy1412102032ĐC1802
0%
100.0%
0000
7Bùi Anh Dũng1412102027ĐC1802
0%
100.0%
0000
8Đào Viết Định1412102092ĐC1802
0%
100.0%
0000
9Trần Văn Hoàn1412102009ĐC1802
0%
100.0%
0000
10Trần Thị Huyền1412102006ĐC1802
0%
100.0%
0000
11Vũ Quang Huy1412102095ĐC1802
0%
100.0%
0000
12Phạm Viết Huy1412102097ĐC1802
0%
100.0%
0000
13Đặng Phúc Hưng1412102002ĐC1802
0%
100.0%
0000
14Nguyễn Trung Kiên1412102074ĐC1802
0%
100.0%
0000
15Vũ Văn Kiên1408C66010ĐCC1101
0%
100.0%
0000
16Trương Quỳnh Lâm1412102058ĐC1802
0%
100.0%
0000
17Hoàng Đức Mạnh1412102020ĐC1802
0%
100.0%
0000
18Bùi Huy Phong1412102038ĐC1802
0%
100.0%
0000
19Lê Tuấn Phong1412102056ĐC1802
0%
100.0%
0000
20Trần Xuân Phong1412102057ĐC1802
0%
100.0%
0000
21Vũ Đình Phúc1408C66001ĐCC1101
0%
100.0%
0000
22Nguyễn Đăng Phương1412101005ĐC1802
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Hùng Sơn1412102055ĐC1802
0%
100.0%
0000
24Lê Văn Thái1412102022ĐC1802
0%
100.0%
0000
25Phạm Văn Thái1412102067ĐC1802
0%
100.0%
0000
26Lã Mạnh Thắng1412102018ĐC1802
0%
100.0%
0000
27Nguyễn Trọng Tỉnh1412102059ĐC1802
0%
100.0%
0000
28Phạm Văn Tuyến1412102086ĐC1802
0%
100.0%
0000
29Vũ Quốc Tưởng1412101058ĐC1802
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến