Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT1801KĐường Lối Cm Việt Nam Đỗ Thị An0750vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Huỳnh Thị Ngọc Anh1412401109QT1801K
0%
100.0%
00000
2Bùi Thị Vân Anh1412401194QT1801K
0%
100.0%
00000
3Vũ Thành Ba1354020058QT1401T
0%
100.0%
00000
4Vũ Văn Công1412401177QT1801K
0%
100.0%
00000
5Vũ Tuấn Cương1412401011QT1801K
0%
100.0%
00000
6Nguyễn Thị Thùy Dương1412401191QT1801K
0%
100.0%
00000
7Chu Thị Minh Giang1412401061QT1801K
0%
100.0%
00000
8Đặng Khánh Hà1412401231QT1801K
0%
100.0%
00000
9Vũ Ngọc Hà1412401008QT1801K
0%
100.0%
00000
10Phạm Thu Hà1412401227QT1801K
0%
100.0%
00000
11Nguyễn Thị Hằng1412401085QT1801K
0%
100.0%
00000
12Bùi Thị Bích Huệ1412401047QT1801K
0%
100.0%
00000
13Nguyễn Thị Thanh Huyền1412405003QT1801K
0%
100.0%
00000
14Vũ Thị Lan Hương1412401045QT1801K
0%
100.0%
00000
15Nguyễn Thu Hương1412401116QT1801K
0%
100.0%
00000
16Đỗ An Khánh1412401054QT1801K
0%
100.0%
00000
17Nguyễn Thị Ngọc Lan1412401069QT1801K
0%
100.0%
00000
18Tống Khánh Linh1412401006QT1801K
0%
100.0%
00000
19Trần Thị Mai Linh1412401223QT1801K
0%
100.0%
00000
20Bùi Thị Mỹ Linh1412401251QT1801K
0%
100.0%
00000
21Bùi Thúy Loan1412401208QT1801K
0%
100.0%
00000
22Nguyễn Hà My1412401146QT1801K
0%
100.0%
00000
23Huỳnh Thu Ngân1412401082QT1801K
0%
100.0%
00000
24Nguyễn Lan Ngọc1412401127QT1801K
0%
100.0%
00000
25Cao Thị Nụ1412401212QT1801K
0%
100.0%
00000
26Phan Thanh Thu Phương1412404002QT1801K
0%
100.0%
00000
27Bùi Thị Phương1412401173QT1801K
0%
100.0%
00000
28Đỗ Thị Quỳnh1412401066QT1801K
0%
100.0%
00000
29Đỗ Thị Phương Thảo1412402053QT1801K
0%
100.0%
00000
30Đỗ Thị Phương Thảo1412401004QT1801K
0%
100.0%
00000
31Tô Thị Phương Thảo1412401199QT1801K
0%
100.0%
00000
32Nguyễn Thị Thu1412401228QT1801K
0%
100.0%
00000
33Phạm Thị Thương1412401024QT1801K
0%
100.0%
00000
34Nguyễn Thùy Trang1412401164QT1801K
0%
100.0%
00000
35Cao Văn Tú1412401059QT1801K
0%
100.0%
00000
36Phan Duy Tùng1412401103QT1801K
0%
100.0%
00000
37Vũ Thị Tố Uyên1412401226QT1801K
0%
100.0%
00000
38Lê Thị Hồng Vân1412401113QT1801K
0%
100.0%
00000
39Nguyễn Hải Yến1412401201QT1801K
0%
100.0%
00000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến