Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT20T-QT20M-ENG3Anh Văn Cơ Sở 2 Mai Thúy Phương02040vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Dương Thế Anh1112404110QT1501T
0.0%
100.0%
00000
2Nguyễn Thế Anh1612753017QT2001M
0.0%
100.0%
00000
3Bùi Thị Ngọc Anh1612601008QT2001M
0.0%
100.0%
00000
4Nguyễn Thị Phương Anh1612404009QT2001T
0.0%
100.0%
00000
5Nguyễn Thị Bảo Chung1612404003QT2001T
0.0%
100.0%
00000
6Nguyễn Anh Dũng1612404012QT2001T
0.0%
100.0%
00000
7Đoàn Thị Thùy Dương1612407005QT2001M
0.0%
100.0%
00000
8Trần Thùy Dương1612404005QT2001T
0.0%
100.0%
00000
9Vũ Thái Hạ1612753005QT2001M
0.0%
100.0%
00000
10Vũ Ngọc Lan1612404004QT2001T
0.0%
100.0%
00000
11Bùi Thị Mỹ Linh1612752002QT2001T
0.0%
100.0%
00000
12Lê Thị Mỹ Linh1612407001QT2001M
0.0%
100.0%
00000
13Nguyễn Phương Ly1612404002QT2001T
0.0%
100.0%
00000
14Phạm Thị Phương Mai1612407009QT2001M
0.0%
100.0%
00000
15Mai Thị Nguyệt Minh1612404010QT2001T
0.0%
100.0%
00000
16Bùi Hà My1612407003QT2001M
0.0%
100.0%
00000
17Bùi Văn Nam1612407008QT2001M
0.0%
100.0%
00000
18Phạm Thị Ngát1612404007QT2001T
0.0%
100.0%
00000
19Nguyễn Thị Nhã1612404001QT2001T
0.0%
100.0%
00000
20Trần Ngọc Việt Nhật1612404008QT2001T
0.0%
100.0%
00000
21Phan Thị Ninh1612405010QT2001M
0.0%
100.0%
00000
22Lê Thị Thảo1612402003QT2001T
0.0%
100.0%
00000
23Trần Thị Thanh Thúy1612407007QT2001M
0.0%
100.0%
00000
24Phạm Tiến Thường1612407010QT2001M
0.0%
100.0%
00000
25Nguyễn Thị Xuân Thư1612407013QT2001M
0.0%
100.0%
00000
26Trần Viết Tiến1612407012QT2001M
0.0%
100.0%
00000
27Lê Đức Trọng1612404006QT2001T
0.0%
100.0%
00000
28Nguyễn Huệ Trúc1612601003QT2001M
0.0%
100.0%
00000
29Bùi Quang Tuấn1312101027CT1701
0.0%
100.0%
00000
30Nguyễn Tuấn Tú1612407011QT2001M
0.0%
100.0%
00000
31Đặng Thanh Tùng1612407006QT2001M
0.0%
100.0%
00000
32Phạm Thu Uyên1612407004QT2001M
0.0%
100.0%
00000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến