Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
JPN31053-1Nhật Văn Cơ Sở 3 Thầy Nguyên01260vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Trần Ngọc Anh1512401037QT1901K
0%
100.0%
0000
2Phạm Thế Bảo1412402033QT1801N
0%
100.0%
0000
3Phan Minh Diễm1412104016XD1801D
0%
100.0%
0000
4Trần Mỹ Hạnh1412401305QT1805K
0%
100.0%
0000
5Trần Quang Huy1412102073ĐC1802
0%
100.0%
0000
6Đỗ Thu Hương1412401301QT1805K
0%
100.0%
0000
7Phạm Văn Hướng1412102078ĐC1802
0%
100.0%
0000
8Đàm Phi Hùng1412404015QT1801T
0%
100.0%
0000
9Vũ Dương Khang1412304028MT1801Q
0%
100.0%
0000
10Đỗ Thị Như Mai1412751056QT1802K
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Hà My1412401146QT1801K
0%
100.0%
0000
12Văn Thị Thu Ngân1412401312QT1805K
0%
100.0%
0000
13Lê Thị Ngọc1512401050QT1901K
0%
100.0%
0000
14Trần Thị Nhan1412402090QT1801N
0%
100.0%
0000
15Trần Thị Phương1412402098QT1801N
0%
100.0%
0000
16Nguyễn Hùng Sơn1412102055ĐC1802
0%
100.0%
0000
17Lâm Thị Thanh1412401010QT1802K
0%
100.0%
0000
18Nguyễn Thị Huyền Trang1512401081QT1901K
0%
100.0%
0000
19Phạm Thu Trang1512401071QT1901K
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Hải Yến1412402095QT1801N
0%
100.0%
0000
21Bùi Thị Yến1412401304QT1804K
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến