Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
DC2001-ENG31052Anh Văn Cơ Sở 2 Phạm Thị Thiên Hương Đào Thị Lan Hương02100vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Vũ Thế Bách1612102015DC2001
0.0%
100.0%
0000
2Trần Xuân Bách1612102014DC2001
0.0%
100.0%
0000
3Lưu Chí Công1612102005DC2001
0.0%
100.0%
0000
4Đào Trọng Đại1612102013DC2001
0.0%
100.0%
0000
5Phạm Hoàng Hải1612102022DC2001
0.0%
100.0%
0000
6Vũ Khắc Hiếu1612102004DC2001
0.0%
100.0%
0000
7Lê Trung Hiếu1612102003DC2001
0.0%
100.0%
0000
8Lê Hoàng Hiệp1612102017DC2001
0.0%
100.0%
0000
9Đinh Tiến Huy1612102011DC2001
0.0%
100.0%
0000
10Nguyễn Minh Đình Huỳnh1612103001DC2001
0.0%
100.0%
0000
11Vũ Hoàng Hưng1612103002DC2001
0.0%
100.0%
0000
12Nguyễn Ngọc Khánh1612102001DC2001
0.0%
100.0%
0000
13Lê Đình Lâm1612102008DC2001
0.0%
100.0%
0000
14Đoàn Công Minh1412101047DC2001
0.0%
100.0%
0000
15Trần Đình Phong1512102024DC2001
0.0%
100.0%
0000
16Đinh Đắc Quang1612102010DC2001
0.0%
100.0%
0000
17Bùi Xuân Thành1612102006DC2001
0.0%
100.0%
0000
18Nguyễn Đức Thuận1612102009DC2001
0.0%
100.0%
0000
19Nguyễn Hữu Tiến1612102007DC2001
0.0%
100.0%
0000
20Đào Hữu Toàn1612102016DC2001
0.0%
100.0%
0000
21Phan Quang Toàn1612102019DC2001
0.0%
100.0%
0000
22Nguyễn Thành Tôn1612102002DC2001
0.0%
100.0%
0000
23Phạm Văn Trạng1612104014DC2001
0.0%
100.0%
0000
24Trần Văn Trung1612102020DC2001
0.0%
100.0%
0000
25Nguyễn Anh Tuấn1612102012DC2001
0.0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến