Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
DC2001-ENG31052Anh Văn Cơ Sở 2 Phạm Thị Thiên Hương02100vietnamese

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm thực hành (30%)Điểm trung bình kiểm tra (30%)Điểm quá trình
1Vũ Thế Bách1612102015DC2001
0%
100.0%
0000
2Trần Xuân Bách1612102014DC2001
0%
100.0%
0000
3Nguyễn Đức Chung1612102021DC2001
0%
100.0%
0000
4Lưu Chí Công1612102005DC2001
0%
100.0%
0000
5Đào Trọng Đại1612102013DC2001
0%
100.0%
0000
6Phạm Hoàng Hải1612102022DC2001
0%
100.0%
0000
7Vũ Khắc Hiếu1612102004DC2001
0%
100.0%
0000
8Lê Trung Hiếu1612102003DC2001
0%
100.0%
0000
9Lê Hoàng Hiệp1612102017DC2001
0%
100.0%
0000
10Đinh Tiến Huy1612102011DC2001
0%
100.0%
0000
11Nguyễn Minh Đình Huỳnh1612103001DC2001
0%
100.0%
0000
12Vũ Hoàng Hưng1612103002DC2001
0%
100.0%
0000
13Nguyễn Ngọc Khánh1612102001DC2001
0%
100.0%
0000
14Lê Đình Lâm1612102008DC2001
0%
100.0%
0000
15Đoàn Công Minh1412101047DC2001
0%
100.0%
0000
16Trần Đình Phong1512102024DC2001
0%
100.0%
0000
17Đinh Đắc Quang1612102010DC2001
0%
100.0%
0000
18Bùi Xuân Thành1612102006DC2001
0%
100.0%
0000
19Nguyễn Đức Thuận1612102009DC2001
0%
100.0%
0000
20Nguyễn Hữu Tiến1612102007DC2001
0%
100.0%
0000
21Đào Hữu Toàn1612102016DC2001
0%
100.0%
0000
22Phan Quang Toàn1612102019DC2001
0%
100.0%
0000
23Nguyễn Thành Tôn1612102002DC2001
0%
100.0%
0000
24Phạm Văn Trạng1612104014DC2001
0%
100.0%
0000
25Trần Văn Trung1612102020DC2001
0%
100.0%
0000
26Nguyễn Anh Tuấn1612102012DC2001
0%
100.0%
0000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng

Lịch trình dự kiến