Thông tin lớp học

Mã lớpMônGiảng viênTổng số tiếtKhối lượng dự kiếnKhối lượng thực hiệnNgôn ngữ
QT21K-QT21TAnh Văn Cơ Sở 3 Bùi Thị Mai Anh11212098english

Tình hình học tập

SttHọ và tênMã sinh viênLớp hành chínhTình hình đi họcTống tiết vắngĐiểm chuyên cần (40%)Điểm trung bình kiểm tra (60%)Điểm quá trình
1Lê Hoàng Anh1412101035DT1801
0%
100.0%
000
2Khuất Thị Phương Anh1412601071VH1802
0%
100.0%
000
3Đồng Trần Tú Anh1712753004QT2101K
0%
100.0%
000
4Phạm Quỳnh Chi1712401027QT2101K
0%
100.0%
000
5Ngô Bạch Diệp1712401022QT2101K
0%
100.0%
000
6Phạm Văn Duy1412601107VH1802
0%
100.0%
000
7Bùi Minh Dũng1608C70002VHC1301
0%
100.0%
000
8Phạm Thành Dương1712401017QT2101K
0%
100.0%
000
9Nguyễn Thế Đạt1512751001QT2101K
0%
100.0%
000
10Lê Bá Việt Đức1712401018QT2101K
0%
100.0%
000
11Lê Văn Hào1712401020QT2101K
0%
100.0%
000
12Nguyễn Thị Hải1408C70001VHC1101
0%
100.0%
000
13Đồng Thị Hằng1712401019QT2101K
0%
100.0%
000
14Lê Hoàng Minh Hiếu1712404003QT2101T
0%
100.0%
000
15Vũ Đức Hợp1712402001QT2101K
0%
100.0%
000
16Nguyễn Ngọc Huy1412601091VH1802
0%
100.0%
000
17Phạm Ngọc Huy1412103005DT1801
0%
100.0%
000
18Phan Thị Thu Hường1712401003QT2101K
0%
100.0%
000
19Bùi Duy Khánh1412402052QT1802N
0%
100.0%
000
20Nguyễn Văn Linh1712401021QT2101K
0%
100.0%
000
21Đỗ Hoàng Long1612404013QT2101T
0%
100.0%
000
22Ngô Thị Khánh Lương1712401016QT2101K
0%
100.0%
000
23Trần Công Minh1712401009QT2101T
0%
100.0%
000
24Hoàng Kim Ngân1712402014QT2101T
0%
100.0%
000
25Đỗ Tuấn Nghĩa1712401026QT2101K
0%
100.0%
000
26Dương Hồng Ngọc1712401006QT2101T
0%
100.0%
000
27Nguyễn Thị Huyền Nhung1712401028QT2101K
0%
100.0%
000
28Đoàn Thị Phương Oanh1712401001QT2101K
0%
100.0%
000
29Đỗ Nguyễn Mai Phương1712401015QT2101K
0%
100.0%
000
30Nguyễn Thị Hà Phương1712401013QT2101K
0%
100.0%
000
31Phạm Văn Quý1412601076VH1802
0%
100.0%
000
32Bùi Phương Quỳnh1712401012QT2101K
0%
100.0%
000
33Đặng Duy Thành1712404002QT2101T
0%
100.0%
000
34Nguyễn Thị Thảo1712405001QT2101K
0%
100.0%
000
35Vũ Thị Phương Thảo1712401025QT2101K
0%
100.0%
000
36Tống Thị Thu Thảo1712404004QT2101T
0%
100.0%
000
37Nguyễn Chiến Thắng1412103003DT1801
0%
100.0%
000
38Bùi Thị Thu Thủy1712401024QT2101K
0%
100.0%
000
39Phạm Quyết Tiến1412304012MT1801Q
0%
100.0%
000
40Trần Hà Trang1712401002QT2101K
0%
100.0%
000
41Vũ Thị Huyền Trang1712401010QT2101K
0%
100.0%
000
42Lê Thị Trang1712401011QT2101K
0%
100.0%
000
43Nguyễn Thị Trang1712401014QT2101K
0%
100.0%
000
44Lã Thái Trung1412304007MT1801Q
0%
100.0%
000

Các buổi học đã hoàn thành

SttThời gianPhòngSố tiếtThông tin lớpGiảng viênNội dungSinh viên vắng
107h20 15/01/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 1: The Real You
209h05 17/01/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 1: The Real You (cont)
309h05 19/01/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 1: The Real You (cont)
407h20 22/01/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 1: The Real You (cont)
509h05 24/01/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 1: The Real You (cont) + Self Check 1
609h05 26/01/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhSelf Check 1 (cont)
707h20 29/01/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhGet Ready for Your Exam
809h05 31/01/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhGet Ready for Your Exam (cont)
909h05 02/02/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 2: Winning and Losing
1007h20 05/02/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 2: Winning and Losing (cont)
1109h05 07/02/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 2: Winning and Losing (cont)
1209h05 08/02/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 2: Winning and Losing (cont)
1307h20 26/02/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 2: Winning and Losing (cont) + Self Check 2
1409h05 28/02/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhSelf Check 2 (cont)
1509h05 02/03/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhLanguage Review
1607h20 05/03/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhSkills Round Up
1709h05 07/03/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhProgress Test 1
1809h05 09/03/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 3: Town and Country
1907h20 12/03/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 3: Town and Country (cont)
2009h05 14/03/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 3: Town and Country (cont)
2109h05 16/03/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 3: Town and Country (cont)
2207h20 19/03/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 3: Town and Country (cont) + Self Check 3
2309h05 21/03/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhSelf Check 3 (cont)
2409h05 23/03/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhLanguage Review
2507h20 26/03/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhSkills Round Up
2609h05 28/03/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 4: In The Spotlight
2709h05 30/03/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 4: In The Spotlight (cont)
2807h20 02/04/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 4: In The Spotlight (cont)
2909h05 04/04/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 4: In The Spotlight (cont)
3009h05 06/04/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 4: In The Spotlight (cont) + Self Check 4
3107h20 09/04/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhSelf Check 4 (cont)
3209h05 11/04/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhGet Ready for Your Exam
3309h05 13/04/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhGet Ready for Your Exam (cont) + Progress Test 2
3407h20 16/04/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhProgress Test 2 (cont)
3509h05 18/04/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 5: Gifts
3609h05 20/04/2018C2033QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 5: Gifts (cont)
3707h20 23/04/2018C2032QT21K-QT21T
Anh Văn Cơ Sở 3
Bùi Thị Mai AnhUnit 5: Gifts (cont)

Lịch trình dự kiến