Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
---|---|---|
Trần Anh Tuấn | 1971023015 | Môi trường |
STT | Mã lớp | Môn | Sĩ số | Khối lượng thực hiện | Khối lượng dự kiến |
---|---|---|---|---|---|
1 | MT2801 | Địa Chất Đại Cương | 11 | 0 | 30 |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:00 15/01/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
2 | 00:00 22/01/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
3 | 00:00 12/02/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
4 | 00:00 19/02/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
5 | 00:00 26/02/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
6 | 00:00 05/03/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
7 | 00:00 12/03/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
8 | 00:00 19/03/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
9 | 00:00 26/03/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
10 | 00:00 02/04/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
11 | 00:00 09/04/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
12 | 00:00 16/04/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
13 | 00:00 23/04/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
14 | 00:00 30/04/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận | ||
15 | 00:00 07/05/2025 | C301 | 2 | MT2801 Địa Chất Đại Cương | Trần Anh Tuấn | Được chấp nhận |