Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
---|---|---|
Nguyễn Thị HuyềnA | 1991024038 | Ngoại ngữ |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 00:55 13/01/2025 | C204 | 3 | DC2801 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
2 | 02:50 14/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
3 | 06:55 16/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
4 | 00:55 17/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
5 | 02:50 17/01/2025 | C204 | 2 | DC2801 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
6 | 00:55 20/01/2025 | C204 | 3 | DC2801 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
7 | 02:50 21/01/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
8 | 06:55 23/01/2025 | C104 | 3 | NA26 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
9 | 00:55 24/01/2025 | C103 | 2 | NA27 Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
10 | 02:50 24/01/2025 | C204 | 2 | DC2801 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
11 | 00:55 10/02/2025 | C204 | 3 | DC2801 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
12 | 02:50 11/02/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
13 | 06:55 13/02/2025 | C104 | 3 | NA26 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
14 | 00:55 14/02/2025 | C103 | 2 | NA27 Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
15 | 02:50 14/02/2025 | C204 | 2 | DC2801 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
16 | 00:55 17/02/2025 | C204 | 3 | DC2801 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
17 | 02:50 18/02/2025 | C102 | 2 | NA2701C Ngữ Pháp Tiếng Anh | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
18 | 06:55 20/02/2025 | C104 | 3 | NA26 Phương Pháp Giảng Dạy Ngoại Ngữ | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
19 | 00:55 21/02/2025 | C103 | 2 | NA27 Đọc Tiếng Anh 4 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận | ||
20 | 02:50 21/02/2025 | C204 | 2 | DC2801 Anh Văn Cơ Sở 2 | Nguyễn Thị HuyềnA | Được chấp nhận |