Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
---|---|---|
Trịnh Thị Minh Tuấn | 2472000124 | Cơ sở cơ bản |
STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | 06:00 15/01/2025 | C101 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
2 | 06:00 17/01/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
3 | 06:00 22/01/2025 | C101 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
4 | 06:00 24/01/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
5 | 06:00 12/02/2025 | B102 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
6 | 06:00 14/02/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
7 | 06:00 19/02/2025 | B102 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
8 | 06:00 21/02/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
9 | 06:00 26/02/2025 | B102 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
10 | 06:00 28/02/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
11 | 06:00 05/03/2025 | B102 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
12 | 06:00 07/03/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
13 | 06:00 12/03/2025 | B102 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
14 | 06:00 14/03/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
15 | 06:00 19/03/2025 | B102 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
16 | 06:00 21/03/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
17 | 06:00 26/03/2025 | B102 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
18 | 06:00 28/03/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
19 | 06:00 02/04/2025 | B102 | 4 | NA2802C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận | ||
20 | 06:00 04/04/2025 | C102 | 4 | NA2801C Tổng Hợp Tiếng Trung 1 | Trịnh Thị Minh Tuấn | Được chấp nhận |