| Họ và tên | Mã giảng viên | Tên khoa |
|---|---|---|
| Vũ Hưng | 2571019029 | Ngoại ngữ |
| STT | Mã lớp | Môn | Sĩ số | Khối lượng thực hiện | Khối lượng dự kiến |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | NA2701C | Biên Dịch Tiếng Trung | 13 | 0 | 30 |
| STT | Thời gian | Phòng | Số tiết | Thông tin lớp | Giảng viên | Nội dung | Sinh viên vắng | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 00:55 05/01/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận | |||
| 2 | 00:55 08/01/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận | |||
| 3 | 00:55 12/01/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận | |||
| 4 | 00:55 15/01/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận | |||
| 5 | 00:55 19/01/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận | |||
| 6 | 00:55 22/01/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận | |||
| 7 | 00:55 26/01/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận | |||
| 8 | 00:55 29/01/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận | |||
| 9 | 00:55 02/02/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận | |||
| 10 | 00:55 05/02/2026 | 3 | NA2701C Biên Dịch Tiếng Trung | Vũ Hưng | Được chấp nhận |