| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2902 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 30 | 15 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A501 | Lý thuyết | 3 | 32 | 15 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hồ Tuấn Anh | 2512102178 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Trần Doãn Dương | 2512102050 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Trần Đăng Đạt | 2512102089 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Lê Anh Đức | 2512102020 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Xuân Hải | 2512102125 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Phạm Minh Hiếu | 2512102170 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Đỗ Huy Hoàng | 2512102158 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Nguyễn Huy Hoàng | 2512102073 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Vũ Đức Huy | 2512102119 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Phạm Khánh Hưng | 2512102087 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Nguyễn Văn Quân | 2512101106 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Cao Văn Triệu | 2512102169 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Lê Anh Tú | 2512102025 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 14 | Đoàn Đức Việt | 2512102021 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 15 | Lương Quang Vinh | 2512102149 | DC2902 | 3 | Không phép | absent |