| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2902 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 30 | 15 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A501 | Lý thuyết | 3 | 36 | 11 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lưu Đức Duy | 2512102014 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Nguyễn Mạnh Dũng | 2512102128 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Trần Doãn Dương | 2512102050 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Trần Đăng Đạt | 2512102089 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Xuân Hải | 2512102125 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Đỗ Huy Hoàng | 2512102158 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Nguyễn Huy Hoàng | 2512102073 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Vũ Đức Huy | 2512102119 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Bùi Bình Minh | 2512102009 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Cao Văn Triệu | 2512102169 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Lê Anh Tú | 2512102025 | DC2902 | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Đồng Quốc Bảo | 2512102188 | DC2902 | 2 | Không phép | late | ||
| 13 | Khúc Trần Mạnh Cường | 2512102136 | DC2902 | 1 | Không phép | late | ||
| 14 | Lương Quang Vinh | 2512102149 | DC2902 | 1 | Không phép | late |