| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2904 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 30 | 3 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A501 | Lý thuyết | 3 | 13 | 31 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Gia Bảo | 2512102172 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Linh Hồng Hỷ | 2512102168 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Trọng Hiếu | 2512102151 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Phạm Hải Dương | 2512102155 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Phạm Duy Thắng | 2512102153 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Phạm Nguyễn Huy Hoàng | 2512102140 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Phạm Văn Đạt | 2512102141 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Nguyễn Huy Hoàng | 2512102142 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Vũ Quốc Hùng | 2512102143 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Đặng Khánh Duy | 2512102144 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Nguyễn Đình Phú | 2512102129 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Lưu Minh Nguyên | 2512102130 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Lưu Điền Anh Minh | 2512102131 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 14 | Trần Tiến Hưng | 2512102115 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 15 | Đỗ Mạnh Tường | 2512102110 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 16 | Nguyễn Đình Trí Dũng | 2512102111 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 17 | Vũ Tùng Dương | 2512102112 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 18 | Trần Anh Quang | 2512102091 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 19 | Nguyễn Trọng Khôi | 2512102102 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 20 | Vũ Văn Tú | 2512102094 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 21 | Bùi Ngọc Phong | 2512102095 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 22 | Nguyễn Đình Long | 2512102096 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 23 | Hoàng Đức Giang | 2512102076 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 24 | Trịnh Đình Quân | 2512102085 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 25 | Ngô Minh Hoàng | 2512102053 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 26 | Đỗ Minh Vũ | 2512102058 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 27 | Phùng Quốc Hưng | 2512102051 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 28 | Phạm Quốc Khánh | 2512102040 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 29 | Lê Đình Đăng | 2512102044 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 30 | Dương Quốc Trung | 2512102038 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 31 | Cao Tuấn Dũng | 2512101053 | DC2904 | 3 | Không phép | absent |