| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2904 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 27 | 12 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A501 | Lý thuyết | 3 | 30 | 12 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Gia Bảo | 2512102172 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Đặng Khánh Duy | 2512102144 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Đình Trí Dũng | 2512102111 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Phạm Văn Đạt | 2512102141 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Lê Đình Đăng | 2512102044 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Nguyễn Trọng Hiếu | 2512102151 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Phùng Quốc Hưng | 2512102051 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Vũ Quốc Hùng | 2512102143 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Lưu Điền Anh Minh | 2512102131 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Nguyễn Đình Phú | 2512102129 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Hoàng Phú Trường | 2512102171 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Đỗ Minh Vũ | 2512102058 | DC2904 | 3 | Không phép | absent |