| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| DC2904 | Toán Cao Cấp 3 | 0 | 27 | 12 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A501 | Lý thuyết | 3 | 36 | 6 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Gia Bảo | 2512102172 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Vũ Tùng Dương | 2512102112 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Phạm Văn Đạt | 2512102141 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Vũ Quốc Hùng | 2512102143 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Đình Phú | 2512102129 | DC2904 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Trần Anh Quang | 2512102091 | DC2904 | 3 | Không phép | absent |