| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT28M-N | Xác Suất Thống Kê | 0 | 60 | 4 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoàng Hải Vân | A501 | Lý thuyết | 2 | 37 | 5 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vũ Thành Đạt | 2412400123 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 2 | Trần Minh Lộc | 2412400026 | QT2801N | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Đắc Dương Minh | 2412400027 | QT2801M | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Trần Nguyễn Phương Nam | 2412400014 | QT2801M | 2 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Vũ Nhật Quang | 2412402007 | QT2801N | 2 | Không phép | absent |