| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2701L | Quản Lý Thu Mua Và Tìm Nguồn Cung Toàn Cầu | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | D202 | Lý thuyết | 3 | 18 | 22 | Bình thường | Được chấp nhận |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Trần Thị Ánh Tuyết | 2312400011 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Nguyễn Minh Công | 2312400076 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
| 3 | Nguyễn Văn Dũng | 2312400073 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
| 4 | Vũ Hoàng Gia | 2312400026 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
| 5 | Nguyễn Đức Anh | 2312400024 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
| 6 | Lương Thị Ngọc Bích | 2312400016 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
| 7 | Bùi Quang Thiện | 2312400041 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
| 8 | Phan Tiến Dũng | 2312400006 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
| 9 | Nguyễn Quốc An | 2312400014 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 2312400032 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Vũ Văn Chính | 2312400061 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Nguyễn Thành Đạt | 2312400081 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Nguyễn Thành Đông | 2312400054 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
| 14 | Vũ Minh Hòa | 2312408001 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 15 | Đinh Thị Thu Huyên | 2312400077 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 16 | Đỗ Hoàng Huy | 2312400063 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 17 | Phạm Vũ Trường Huy | 2312400049 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 18 | Vũ Thị Kim Liên | 2312400084 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
| 19 | Lê Đức Hùng | 2312400040 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 20 | Trần Quang Hùng | 2312400069 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 21 | Nguyễn Thị Hoàng Quyên | 2312400035 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
| 22 | Hồ Trần Trúc Lam | 2312400017 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 23 | Nguyễn Trường Sơn | 2312400038 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
| 24 | Đào Thị Thùy Linh | 2312400053 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 25 | Vũ Ánh Xuân Mai | 2312400023 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 26 | Đỗ Xuân Thắng | 2312400031 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
| 27 | Đoàn Phú Quý | 2312400078 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 28 | Đỗ Vĩnh Thành Trung | 2312400079 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
| 29 | Đỗ Hoàng Thành | 2312400064 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 30 | Nguyễn Lam Trường | 2312400005 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
| 31 | Vũ Thị Quỳnh Trang | 2312400056 | QT2701L | 3 | Không phép | absent |