| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2701L | Quản Lý Thu Mua Và Tìm Nguồn Cung Toàn Cầu | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | D202 | Lý thuyết | 3 | 31 | 9 | Bình thường | Được chấp nhận |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Minh Công | 2312400076 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Nguyễn Thành Đạt | 2312400081 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Vũ Hoàng Gia | 2312400026 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Trần Quang Hùng | 2312400069 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Vũ Ánh Xuân Mai | 2312400023 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Đinh Thị Phương Oanh | 2312400082 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Nguyễn Thị Hoàng Quyên | 2312400035 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Đoàn Phú Quý | 2312400078 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Nguyễn Trường Sơn | 2312400038 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Bùi Đức | 2312400007 | QT2701L | 2 | Không phép | late |