| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| NA2901A | Nói Tiếng Anh 2 | 0 | 30 | 2 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nguyễn Thị Quỳnh Hoa | C102 | Lý thuyết | 2 | 40 | 4 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nghiêm Hà Tú Anh | 2512751140 | NA2901A | 2 | Không phép | absent | ||
| 2 | Lê Thị Quỳnh Anh | 2512751212 | NA2901A | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Vũ Thị Ánh Dương | 2512751219 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 4 | Phạm Thị Yến Nhi | 2512751192 | NA2901A | 2 | Không phép | absent | ||
| 5 | Đào Xuân Phúc | 2512751062 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 6 | Nguyễn Huy Quang | 2512751076 | NA2901A | 2 | Không phép | absent | ||
| 7 | Nguyễn Mạc Thành Vinh | 2512751129 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 8 | Phùng Long Vũ | 2512751193 | NA2901A | 1 | Không phép | late | ||
| 9 | Vũ Hà Vy | 2512751224 | NA2901A | 1 | Không phép | late |