Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT27K-M-N | Thị Trường Chứng Khoán | 0 | 28 | 12 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Cao Thị Thu | C303 | Lý thuyết | 2 | 27 | 2 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Anh Tuấn | 2312400086 | QT2701M | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Ngô Anh Thư | 2312400058 | QT2701N | 2 | Không phép | absent |
Chương 3. Định giá chứng khoán
3.1 Các khái niệm và công thức bổ trợ
3.2. Định giá trái phiếu