Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2802C | Đọc Tiếng Anh 2 | 30 | 30 | 21 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Thị Vân | B303 | Lý thuyết | 3 | 30 | 3 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Tô Thị Thanh Huyền | 2412700035 | NA2802C | 2 | Không phép | late | ||
2 | Li Khả Hân | 2412700024 | NA2802C | 3 | Không phép | absent | học sinh nghỉ hẳn | |
3 | Nguyễn Mai Phượng | 2412700080 | NA2802C | 3 | Không phép | absent | Học sinh nghỉ hẳn | |
4 | Phạm Thị Anh Thư | 2412700058 | NA2802C | 1 | Không phép | late | ||
5 | Trần Ngọc Huyền Anh | 2412756002 | NA2802C | 1 | Không phép | late | ||
6 | Trịnh Phương Anh | 2412700074 | NA2802C | 1 | Không phép | late | ||
7 | Đinh Thị Hoàn | 2412700081 | NA2802C | 3 | Không phép | absent |
Unit 4: Into Space