Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2802-MT28 | Bảo Vệ Môi Trường | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Kim Dung | C302 | Lý thuyết | 2 | 32 | 12 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Mai Dương | 2412111054 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Vũ Hoàng Hải | 2412111024 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Huy Hoàng | 2412111002 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Lê Bảo Khanh | 2412111067 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
5 | Ngô Xuân Lộc | 2412111066 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Vũ Văn Phong | 2412111060 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
7 | Phạm Văn Long Thành | 2412111016 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Minh Toàn | 2412111006 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
9 | Đào Đình Văn | 2412111061 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
10 | Phạm Ngọc Tú | 2412111045 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
11 | Đinh Ngọc Trung | 2412111039 | CT2802 | 2 | Không phép | absent | ||
12 | Nguyễn Phú Khang | 2412301006 | MT2801 | 2 | Không phép | absent |
1.1. Khí quyển ( tiếp)
1.2. Thủy quyển