Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2701L | Nguyên Lý Cơ Bản Về Quản Lý Logistics & Chuỗi Cung Ứng | 0 | 45 | 24 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Ngọc Mỹ | D202 | Lý thuyết | 3 | 34 | 10 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Thành Đông | 2312400054 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
2 | Vũ Thị Quỳnh Trang | 2312400056 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
3 | Trần Thị Ánh Tuyết | 2312400011 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
4 | Phan Tiến Dũng | 2312400006 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
5 | Nguyễn Quốc An | 2312400014 | QT2701L | 1 | Không phép | late | ||
6 | Nguyễn Đức Anh | 2312400066 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Thành Đạt | 2312400081 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Trần Quang Hoàn | 2312400074 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Vũ Minh Hòa | 2312408001 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Phạm Vũ Trường Huy | 2312400049 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Trần Quang Hùng | 2312400069 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Đào Thị Thùy Linh | 2312400053 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Trường Sơn | 2312400038 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Đỗ Xuân Thắng | 2312400031 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
15 | Đỗ Vĩnh Thành Trung | 2312400079 | QT2701L | 3 | Không phép | absent |