Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801K | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 45 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | C202 | Lý thuyết | 3 | 34 | 8 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bùi Quỳnh Anh | 2412401009 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Phạm Ngọc Ánh | 2412401010 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Đào Thị Huyền Diệu | 2412400131 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Lê Dũng | 2412400083 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Trần Mai Hoa | 2412400011 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Ngô Hoàng Long | 2412401006 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Bùi Văn Thắng | 2412400096 | QT2801K | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Phạm Thị Huyền Trang | 2412400059 | QT2801K | 3 | Không phép | absent |
Chương 3 (tiếp)
3.3. Các tham số đo độ phân tán (LT, BT, TL)
Chương 4: Điều tra chọn mẫu
4.1. Khái niệm, ý nghĩa & phân loại điều tra chọn mẫu (LT)
4.2. Điều tra chọn mẫu ngẫu nhiên (LT, BT, TL)