Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801N | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 42 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | B205 | Lý thuyết | 3 | 29 | 8 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đăng Hải An | 2412400103 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Vũ Thành Đạt | 2412400123 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Trần Nhật Hoàng | 2412401011 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Văn Khải | 2412400072 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Thành Nam | 2412401005 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Kim Ngọc | 2412400088 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Vũ Hải Thiên | 2412400047 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Minh Trọng | 2412402008 | QT2801N | 3 | Không phép | absent |
Chương 8 (tiếp)
8.2.Hệ thống chỉ tiêu đo lường kết quả SXKD (LT, BT, TL)
8.3.Thống kê chất lượng sản phẩm (LT, BT, TL)
8.4.Phương pháp PT tài liệu thống kê KQSXKD (LT, BT, TL)