Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801N | Thống Kê Kinh Doanh | 0 | 42 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Nguyễn Thị Tình | B205 | Lý thuyết | 3 | 26 | 11 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Thành Công | 2412400024 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Vũ Thành Đạt | 2412400123 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Thị Nguyệt Hà | 2412402001 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
4 | Nguyễn Minh Hằng | 2412400004 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Duy Hiếu | 2412402002 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 2412402006 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Trần Nhật Hoàng | 2412401011 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Kim Ngọc | 2412400088 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Vũ Thuý Quỳnh | 2412401002 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Minh Tâm | 2412402005 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Vũ Hải Thiên | 2412400047 | QT2801N | 3 | Không phép | absent |
Chương 5: Hồi quy và tương quan
5.1. Mối lhệ giữa các HT. Nhiệm vụ của PP HQ & TQ (LT)
5.2. Lhệ TQ tuyến tính giữa 2 tiêu thức số lượng
Chương 6: Dãy số thời gian
6.1.Khái niệm về dãy số thời gian (LT)
6.2.Các chỉ tiêu phân tích dãy số thời gian (LT, BT, TL)