| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2903 | Trách Nhiệm Xh Của Dn Và Đạo Đức Kd | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Kim Oanh | A605 | Lý thuyết | 2 | 31 | 11 | Bình thường | Được chấp nhận |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hồng Anh | 2512400201 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 2 | Phạm Thị Anh | 2512400166 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Đặng Khánh Duy | 2512400047 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Trần Quốc Huy | 2512400191 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 5 | Trần Duy Hưng | 2512400167 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 6 | Nguyễn Gia Hưng | 2512400034 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 7 | Lương Phương Linh | 2512400128 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 8 | Đào Thị Ngọc Ngà | 2512400070 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 9 | Đoàn Hồng Nhật | 2512400004 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 10 | Nguyễn Tiến Thành | 2512400164 | QT2903 | 2 | Không phép | absent | ||
| 11 | Vũ Hải Yến | 2512400095 | QT2903 | 2 | Không phép | absent |