| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| QT2904 | Trách Nhiệm Xh Của Dn Và Đạo Đức Kd | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Phạm Thị Kim Oanh | B303 | Lý thuyết | 2 | 36 | 5 | Bình thường | Được chấp nhận |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Anh | 2512400197 | QT2904 | 2 | Không phép | absent | ||
| 2 | Lê Ngọc Anh | 2512400223 | QT2904 | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Trần Hữu Hiển | 2512400087 | QT2904 | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Phạm Trung Kiên | 2512400209 | QT2904 | 2 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Khánh Minh | 2512400040 | QT2904 | 2 | Không phép | absent |