Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2701L | Quản Trị Học | 0 | 45 | 27 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C204 | Lý thuyết | 3 | 26 | 18 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đức Anh | 2312400066 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Đức Anh | 2312400024 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
3 | Nguyễn Quốc An | 2312400014 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
4 | Vũ Văn Chính | 2312400061 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
5 | Phan Tiến Dũng | 2312400006 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
6 | Nguyễn Văn Dũng | 2312400073 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
7 | Nguyễn Thành Đạt | 2312400081 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
8 | Trần Quang Hoàn | 2312400074 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Vũ Minh Hòa | 2312408001 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Đỗ Hoàng Huy | 2312400063 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Phạm Vũ Trường Huy | 2312400049 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
12 | Trần Quang Hùng | 2312400069 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Trần Gia Lộc | 2312400080 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
14 | Đoàn Phú Quý | 2312400078 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
15 | Đỗ Hoàng Thành | 2312400064 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
16 | Bùi Quang Thiện | 2312400041 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
17 | Đỗ Vĩnh Thành Trung | 2312400079 | QT2701L | 3 | Có phép | absent | ||
18 | Trần Thị Ánh Tuyết | 2312400011 | QT2701L | 3 | Không phép | absent | ||
19 | Nguyễn Tường Anh | 2312400027 | QT2701L | 1 | Không phép | late |
4.3 Lập kế hoạch tác nghiệp- Bài tập - Bài tập tình huống