Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT27K-M-N-DL27 | Quản Trị Học | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C203 | Lý thuyết | 3 | 26 | 14 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Phạm Thu Thảo | 2312400029 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Bùi Ngọc Anh | 2312601003 | DL2701 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Vũ Hải Anh | 2312400020 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Hữu Chiến | 2312601014 | DL2701 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Trần Văn Dũng | 2312601009 | DL2701 | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Phạm Đại Dương | 2312400025 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Trịnh Xuân Hiệp | 2312601005 | DL2701 | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Thị Khánh Ly | 2312400018 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Lê Hương Nhung | 2312400051 | QT2701M | 3 | Có phép | absent | ||
10 | Phạm Hương Thảo | 2312400039 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Lê Thu Thủy | 2312400043 | QT2701K | 3 | Có phép | absent | ||
12 | Ngô Anh Thư | 2312400058 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Nguyễn Thái Hòa Viên | 2312400022 | QT2701K | 3 | Có phép | absent | ||
14 | Phạm Anh Tuấn | 2312400086 | QT2701M | 3 | Có phép | absent |
4.2 Lập kế hoạch chiến lược
4.3 Lập kế hoạch tác nghiệp Bài tập Bài tập tình huống