Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT27K-M-N-DL27 | Quản Trị Học | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | C203 | Lý thuyết | 3 | 22 | 18 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Hữu Chiến | 2312601014 | DL2701 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Trần Văn Dũng | 2312601009 | DL2701 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Phạm Đại Dương | 2312400025 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Hoàng Hữu Dương | 2312601015 | DL2701 | 3 | Không phép | absent | ||
5 | Đặng Xuân Đạt | 2312400036 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
6 | Tô Hải Thanh Giang | 2312400021 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
7 | Vũ Thị Hà | 2312400033 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
8 | Phùng Thu Hương | 2312400028 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
9 | Đỗ Thị Kim Liên | 2312400004 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2312400008 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Nguyễn Công Minh | 2312400071 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
12 | Trần Thị Thanh Nhàn | 2312601007 | DL2701 | 3 | Không phép | absent | ||
13 | Lê Hương Nhung | 2312400051 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Nguyễn Thị Phương | 2312400065 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
15 | Đào Trọng Thiện | 2312400048 | QT2701M | 3 | Không phép | absent | ||
16 | Lê Thu Thủy | 2312400043 | QT2701K | 3 | Không phép | absent | ||
17 | Ngô Anh Thư | 2312400058 | QT2701N | 3 | Không phép | absent | ||
18 | Phạm Anh Tuấn | 2312400086 | QT2701M | 3 | Không phép | absent |
1.4.Đối tượng, nội dung, phương pháp nghiên cứu quản trị học
Chương 2: Vận dụng quy luật và các nguyên tắc quản trị học
2.1 Vận dụng quy luật trong quản trị Bài tập tình huống