Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
QT2801N | Lý Thuyết Tài Chính Và Tiền Tệ | 0 | 45 | 30 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Nga | B201 | Lý thuyết | 3 | 15 | 22 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Đăng Hải An | 2412400103 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Thành Công | 2412400024 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
3 | Lê Đình Dương | 2412400127 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Quý Dương | 2412400125 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
5 | Vũ Thành Đạt | 2412400123 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
6 | Đỗ Mạnh Đức | 2412400064 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
7 | Nguyễn Hoàng Hiệp | 2412402006 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
8 | Trần Nhật Hoàng | 2412401011 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
9 | Nguyễn Văn Khải | 2412400072 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
10 | Trần Minh Lộc | 2412400026 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
11 | Lê Hoàng Minh | 2412402004 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
12 | Trần Minh Tuấn | 2412400049 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
13 | Trần Thị Trà My | 2412400023 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
14 | Nguyễn Thành Nam | 2412401005 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
15 | Nguyễn Kim Ngọc | 2412400088 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
16 | Nguyễn Hoàng Sơn | 2412400032 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
17 | Vũ Hải Thiên | 2412400047 | QT2801N | 3 | Không phép | absent | ||
18 | Nguyễn Minh Trọng | 2412402008 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
19 | Trần Thanh Tùng | 2412400109 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
20 | Phí Trung Dũng | 2412400114 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
21 | Vũ Trung Kiên | 2412400057 | QT2801N | 3 | Có phép | absent | ||
22 | Nguyễn Thị Thảo Anh | 2412400010 | QT2801N | 3 | Có phép | absent |
Bài tâp - Đánh giá 1
Chương 4: Thị trường tài chính
4.1. Khái niệm và cơ cấu của TTTC.
4.2. Chức năng, vai trò của TTTC 4.3. Thị trường tiền tệ