Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DL2801 | Chuyên Đề Văn Hoá Việt Nam | 0 | 30 | 20 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Vũ Thị Thanh Hương | B201 | Lý thuyết | 2 | 26 | 6 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bùi Hữu Bằng | 2412601013 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
2 | Phạm Thế Cương | 2412601014 | DL2801 | 1 | Không phép | late | ||
3 | Phạm Mạnh Dũng | 2412601024 | DL2801 | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Đàm Bùi Ngọc Linh | 2412601004 | DL2801 | 2 | Không phép | absent | ||
5 | Ngô Diệu Linh | 2412601007 | DL2801 | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Văn Việt | 2412601021 | DL2801 | 2 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Quang Vinh | 2412602006 | DL2801 | 2 | Không phép | absent | ||
8 | Mai Thị Phương Thảo | 2412601005 | DL2801 | 2 | Không phép | absent |
7.2. Đặc trưng văn hóa