| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| CT2801 | Lập Trình Hướng Đối Tượng | 0 | 45 | 9 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Anh Hùng | B103 | Lý thuyết | 3 | 29 | 4 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Bách | 2412111036 | CT2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Trần Mạnh Cường | 2412111023 | CT2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Đặng Hữu Phúc | 2412111052 | CT2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Trần Hoàng Quyền | 2412111021 | CT2801 | 3 | Không phép | absent |
CHƯƠNG 2: LỚP ĐỐI TƯỢNG VÀ ĐỐI TƯỢNG
2.1. Khái niệm lớp đối tượng
2.2. Xây dựng lớp đối tượng
2.3. Đối tượng