| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| CT2701 | Quản Lý Dự Án Phần Mềm | 0 | 45 | 9 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Phạm Minh Hiển | B203 | Lý thuyết | 3 | 28 | 7 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Vũ Đăng Huy | 2312101014 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Hoàng Lê Huy | 2312101012 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Thái Hưng | 2312101044 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Phạm Khánh Ly | 2312101024 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Nguyễn Lam Trường | 2312101026 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Nguyễn Văn Trường | 2312101036 | CT2701 | 3 | Không phép | absent |