Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
NA2801C | Đọc Tiếng Anh 2 | 30 | 32 | 24 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đặng Thị Vân | C104 | Lý thuyết | 3 | 34 | 0 | Bình thường | Đã hoàn thành |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Thị Minh Ánh | 2412700092 | NA2801C | 2 | Không phép | late | ||
2 | Cao Thị Hoà | 2412700082 | NA2801C | 2 | Không phép | late | ||
3 | Nguyễn Thu Hà | 2412700093 | NA2801C | 1 | Không phép | late | ||
4 | Trần Thị Huyền | 2412700037 | NA2801C | 2 | Không phép | late | ||
5 | Phùng Như Ngọc | 2412700109 | NA2801C | 2 | Không phép | late | ||
6 | Nguyễn Hùng Sơn | 2412700086 | NA2801C | 2 | Không phép | late | ||
7 | Phạm Thị Thu | 2412700018 | NA2801C | 2 | Không phép | late |
Unit 4: Into Space