| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| CT2701 | Tối Ưu Hóa Công Cụ Tìm Kiếm Web | 45 | 45 | 9 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Trọng Chiến | B203 | Lý thuyết | 3 | 26 | 11 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Anh | 2312101030 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Cao Việt Hoàn | 2312101013 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Vũ Đăng Huy | 2312101014 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Việt Anh | 2312101042 | CT2701 | 1 | Không phép | late | ||
| 5 | Trần Đức Huy | 2312101045 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 6 | Phạm Thành Hưng | 2312101017 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 7 | Nguyễn Xuân Lăng | 2312101031 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 8 | Phạm Khánh Ly | 2312101024 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 9 | Nguyễn Mai Việt Phương | 2312101028 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 10 | Nghiêm Khánh Thiện | 2312101009 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 11 | Nguyễn Văn Trường | 2312101036 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 12 | Nguyễn Xuân Tùng | 2312101006 | CT2701 | 3 | Không phép | absent | ||
| 13 | Hoàng Lê Huy | 2312101012 | CT2701 | 1 | Không phép | late | ||
| 14 | Nguyễn Thái Hưng | 2312101044 | CT2701 | 1 | Không phép | late | ||
| 15 | Thân Thành Long | 2312101022 | CT2701 | 1 | Không phép | late | ||
| 16 | Trần Đình Toàn | 2312101018 | CT2701 | 1 | Không phép | late |
Chương 2: Tổng quan về SEO và công nghệ Web
2.1 Các định nghĩa về SEO.
2.2 Tạo một kế hoạch SEO.