| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| CT2801 | Mạng Máy Tính | 45 | 45 | 9 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Trọng Chiến | B103 | Lý thuyết | 3 | 32 | 2 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Đức Hiệp | 2412111029 | CT2801 | 3 | Không phép | absent | ||
| 2 | Đặng Hữu Phúc | 2412111052 | CT2801 | 3 | Không phép | absent |
1.6. Địa chỉ IP
1.7 Các thiết bị và sự kiện có thể làm thiết bị
1.8 Phân loại
Đánh giá 1