Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
CT2801 | Lập Trình Python | 0 | 45 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Văn Tuyên | B103 | Lý thuyết | 3 | 30 | 3 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bùi Văn Cường | 2412111015 | CT2801 | 3 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Xuân Sơn | 2412111049 | CT2801 | 3 | Không phép | absent | ||
3 | Vũ Đình Trung | 2412111032 | CT2801 | 3 | Không phép | absent |
1.4 Lệnh print trong Python 2
1.5 Lệnh input trong Python
1.6 Biến, kiểu cơ bản, phép toán