| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| CT2802 | Mạng Máy Tính | 45 | 45 | 9 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Trọng Chiến | B105 | Lý thuyết | 3 | 15 | 5 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Thành Đạt | 2412111062 | CT2802 | 3 | Có phép | absent | ||
| 2 | Vũ Hoàng Hải | 2412111024 | CT2802 | 3 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 2412111059 | CT2802 | 3 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Đức Minh | 2412111057 | CT2802 | 3 | Không phép | absent | ||
| 5 | Võ Anh Quân | 2412111008 | CT2802 | 3 | Không phép | absent |
1.6. Địa chỉ IP
1.7 Các thiết bị và sự kiện có thể làm thiết bị
1.8 Phân loại
Đánh giá 1