| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| CT2902 | Kiến Trúc Máy Tính | 30 | 30 | 10 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Trọng Chiến | B202 | Lý thuyết | 2 | 34 | 6 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tiến Đạt | 2512101031 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 2 | Nguyễn Văn Hoàng | 2512101072 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Văn Minh | 2512101116 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Nguyễn Đình Phú | 2512101063 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 5 | Trần Quang Thái | 2512101002 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 6 | Phạm Thị Vui | 2512101105 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 7 | Vũ Hữu Giang | 2512101041 | CT2902 | 1 | Không phép | late | ||
| 8 | Nguyễn Anh Gia Minh | 2512101093 | CT2902 | 1 | Không phép | late | ||
| 9 | Nguyễn Văn Toán | 2512101021 | CT2902 | 1 | Không phép | late | ||
| 10 | Vương Quỳnh Như | 2512101090 | CT2902 | 1 | Không phép | late | ||
| 11 | Phạm Thế Anh | 2512101052 | CT2902 | 1 | Không phép | late |
3. Các mạch điện tử
3.1. Cách xâ dựng mạcch điện tử.
3 2 Các mạch Logic cơbản