| Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
|---|---|---|---|---|---|
| CT2902 | Kiến Trúc Máy Tính | 30 | 30 | 10 | vietnamese |
| Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Vũ Trọng Chiến | B202 | Lý thuyết | 2 | 32 | 8 | Bình thường | Đã hoàn thành |
| STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ngô Đức Anh | 2512101024 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 2 | Cao Sỹ Đại | 2512101057 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 3 | Nguyễn Tiến Đạt | 2512101031 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 4 | Vũ Hữu Giang | 2512101041 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 5 | Nguyễn Minh Hiếu | 2512101107 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 6 | Nguyễn Văn Hoàng | 2512101072 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 7 | Nguyễn Vũ Minh Ngọc | 2512101070 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 8 | Nguyễn Đình Phú | 2512101063 | CT2902 | 2 | Không phép | absent | ||
| 9 | Đặng Quang Long | 2512101010 | CT2902 | 1 | Không phép | late | ||
| 10 | Nguyễn Anh Gia Minh | 2512101093 | CT2902 | 1 | Không phép | late | ||
| 11 | Trần Quang Thái | 2512101002 | CT2902 | 1 | Không phép | late | ||
| 12 | Nguyễn Văn Minh | 2512101116 | CT2902 | 1 | Không phép | late | ||
| 13 | Mai Trung Sơn | 2512101001 | CT2902 | 1 | Không phép | late |
Chương 2 Giới thiệu vi xử lý
1.Sơ đồ khối bộ VXL
2.CPU (Control Unit)