Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DC2801 | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Văn Tuyên | D202 | Lý thuyết | 2 | 33 | 11 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trần Đức An | 2412102040 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Vũ Hoàng Anh | 2412102044 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Nguyễn Văn An | 2412102013 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Văn An | 2412102026 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
5 | Hoàng Đức Bình | 2412102033 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Tiến Đạt | 2412102025 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
7 | Nguyễn Minh Hiếu | 2412102035 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
8 | Đỗ Huy Hoàng | 2412102041 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
9 | Nguyễn Văn Toàn | 2412102043 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
10 | Nguyễn Minh Trung | 2412102029 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
11 | Vũ Quốc Việt | 2412102036 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
12 | Phạm Thế Hiền | 2412102016 | DC2801 | 1 | Không phép | late | ||
13 | Vũ Lâm Vũ | 2412102030 | DC2801 | 1 | Không phép | late | ||
14 | Phạm Tuấn Anh | 2412102027 | DC2801 | 1 | Không phép | late |
Module 4: Microsoft Office Excel 2010
4.1.Tạo bảng tính đầu tiên
4.1.1. Khởi động và thoát khỏi Excel
4.1.2. Tạo bảng tính cơ bản
4.1.3. Ghi và đóng bảng tính
4.1.4. Sửa nội dung ô
4.1.5. Công thức tính toán đơn giản
4.1.6. Sử dụng trợ giúp của Excel