Mã lớp | Môn | Tổng số tiết | Khối lượng dự kiến | Khối lượng thực hiện | ngôn ngữ |
---|---|---|---|---|---|
DC2801 | Tin Học Đại Cương 2 | 0 | 30 | 0 | vietnamese |
Giảng viên | Phòng | loại | Số tiết | Số sinh viên có mặt | Số sinh viên vắng | Giờ học | Trạng thái |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Đỗ Văn Tuyên | D202 | Lý thuyết | 2 | 32 | 12 | Bình thường | Được chấp nhận |
STT | Họ và tên | Mã sinh viên | Lớp hành chính | Tình hình đi học | Số tiết vắng | Phép | Trạng thái | Ghi chú |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Nguyễn Văn Toàn | 2412102043 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
2 | Nguyễn Minh Trung | 2412102029 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
3 | Đào Tiến Trung | 2412102021 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
4 | Nguyễn Đinh Hồng Trưởng | 2412102034 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
5 | Nguyễn Văn An | 2412102013 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
6 | Nguyễn Tiến Đạt | 2412102025 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
7 | Vũ Kiến Hân | 2412102011 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
8 | Nguyễn Minh Hiếu | 2412102035 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
9 | Đỗ Huy Hoàng | 2412102041 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
10 | Phạm Đăng Long | 2412102012 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
11 | Đào Minh Phú | 2412700094 | DC2801 | 2 | Không phép | absent | ||
12 | Phạm Văn Thành | 2412102042 | DC2801 | 2 | Không phép | absent |
4.2. Quản lý bảng tính
4.2.1. Quản lý tệp bảng tính
4.2.2. Quản lý bảng tính
4.2.3. Di chuyển và sao chép
4.3. Định dạng và in ấn
4.3.1. Định dạng bảng tính
4.3.2. Điều chỉnh mở rộng
4.3.3. In ấn
Bài tập